單手的 đan thủ đích Hán Việt: đan thủ đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 手 (thủ) + 的 (đích)Hán Việtđan thủ đíchCấu tạo單 + 手 + 的 · đan + thủ + đích nghĩa thành phần: đan + thủ + đích Nghĩa EngCihui singlehanded