單打

dān dǎ đan đả

Hán Việt: đan đả · Pinyin: dān dǎ

Tổng quan

đánh đơn (trong thể thao) | LT:場|场

Cấu tạo: (đan) + (đả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh đơn (trong thể thao) | LT:場|场

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 某些球類比賽,由兩人互相對打的競賽方式。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些球类比赛的一种方式,由两人对打,如乒乓球﹑羽毛球﹑网球等都有单打。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.某些球类比赛的一种方式,由两人对打,如乒乓球﹑羽毛球﹑网球等都有单打。

Eng

  • CC-CEDICT singles (in sports)|CL:場|场[chang3]
  • Cihui singles (in sports); CL:場|场

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

双打