單控制 đan khống chế Hán Việt: đan khống chế Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtđan khống chếCấu tạo單 + 控 + 制 · đan + khống + chế nghĩa thành phần: đan + khống + chế Nghĩa EngCihui monocontrol