單數

dān shù đan sổ

Hán Việt: đan sổ · Pinyin: dān shù

Tổng quan

số lẻ dương (cũng viết 奇數|奇数) | số ít (ngữ pháp)

Cấu tạo: (đan) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số lẻ dương (cũng viết 奇數|奇数) | số ít (ngữ pháp)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.正的奇數。如1、3、5、7、9等數。 2.某些語言中,如英語,表示單一數量的語詞。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正的奇数; 某些语言中词的本身形式所表示的单一的数量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正的奇数。 2.某些语言中词的本身形式所表示的单一的数量。

Eng

  • CC-CEDICT positive odd number (also written 奇數|奇数)|singular (grammar)
  • Cihui positive odd number (also written 奇數|奇数); singular (grammar)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

双数 · 复数