双数

shuāng shùsong sổ

Hán Việt: song sổ · Pinyin: shuāng shù

Tổng quan

số chẵn

新华 · Tân Hoa Đại lục

正的偶数,如2、4、6、8等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

偶數。如2、4、6、8、10。

Cấu tạo: 雙 (song) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số chẵn
  • VietPhrases số chẵn
  • Tần suất từ chẵn; hai, lưỡng, kép, đôi; hai mặt; gấp đôi; tay đôi, (ngôn ngữ học) đôi, (toán học) đối ngẫu, số đôi, từ thuộc số đôi; số chẵn
  • Biên soạn 雙數 huāngshù n. even numbers; dual

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偶數。如2、4、6、8、10。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正的偶数,如2、4、6、8等。
  • Kaggle Zh-Vi dual

Eng

  • JMdict dual
  • JMdict dual number
  • Cihui even number
  • Tần suất từ 雙數 huāngshù n. even numbers; dual

Đức

  • Handedict Dual, Zweizahl (Grammatik) (S, Sprachw)

ja

  • JMdict 双数(そうすう)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

单数