雙數

shuāng shù song sổ

Hán Việt: song sổ · Pinyin: shuāng shù

Tổng quan

số chẵn

Cấu tạo: (song) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số chẵn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偶數。如2、4、6、8、10。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正的偶数,如2、4、6、8等。

Eng

  • CC-CEDICT even number
  • Cihui even number

ja

  • JMdict dual|dual number

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

单数