單文孤證

dān wén gū zhèng đan văn cô chứng

Hán Việt: đan văn cô chứng · Pinyin: dān wén gū zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (văn) + (cô) + (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仅有的证据。意指不足凭信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仅有的证据。意谓不足凭信。