單斜脊

đan tà tích

Hán Việt: đan tà tích

Tổng quan

ngọn đồi một bên thoai thoải một bên dốc

Cấu tạo: (đan) + (tà) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọn đồi một bên thoai thoải một bên dốc