單方向

dān fāng xiàng đan phương hướng

Hán Việt: đan phương hướng · Pinyin: dān fāng xiàng

Tổng quan

một hướng | một khía cạnh

Cấu tạo: (đan) + (phương) + (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một hướng | một khía cạnh

Eng

  • CC-CEDICT unidirectional|single-aspect
  • Cihui unidirectional; single-aspect