單日子 đan nhật tử Hán Việt: đan nhật tử Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 日 (nhật) + 子 (tử)Hán Việtđan nhật tửCấu tạo單 + 日 + 子 · đan + nhật + tử nghĩa thành phần: đan + nhật + tử Nghĩa EngCihui 單日子 ānrìzi ►See dānrì