單晶體

dān jīng tǐ đan tinh thể

Hán Việt: đan tinh thể · Pinyin: dān jīng tǐ

Tổng quan

tinh thể đơn

Cấu tạo: (đan) + (tinh) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thể đơn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原子按照统一的规则排列的晶体。具有一定的外形,其物理性质在不同方向一般各不相同。

Eng

  • Cihui 單晶體 ānjīngtǐ n. <chem.> monocrystal