單槓兒 đan cống nhi Hán Việt: đan cống nhi Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 槓 (cống) + 兒 (nhi)Hán Việtđan cống nhiCấu tạo單 + 槓 + 兒 · đan + cống + nhi nghĩa thành phần: đan + cống + nhi Nghĩa EngCihui 單杠兒 āngàngr ►See dāngàng