單極亞目 đan cực á mục Hán Việt: đan cực á mục Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 極 (cực) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtđan cực á mụcCấu tạo單 + 極 + 亞 + 目 · đan + cực + á + mục nghĩa thành phần: đan + cực + á + mục Nghĩa EngCihui Unipolarina