單極性 đan cực tính Hán Việt: đan cực tính Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 極 (cực) + 性 (tính)Hán Việtđan cực tínhCấu tạo單 + 極 + 性 · đan + cực + tính nghĩa thành phần: đan + cực + tính Nghĩa EngCihui unipolarity