單殖綱 đan thực cương Hán Việt: đan thực cương Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 殖 (thực) + 綱 (cương)Hán Việtđan thực cươngCấu tạo單 + 殖 + 綱 · đan + thực + cương nghĩa thành phần: đan + thực + cương Nghĩa EngCihui Monogenoidea