單源的 đan nguyên đích Hán Việt: đan nguyên đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 源 (nguyên) + 的 (đích)Hán Việtđan nguyên đíchCấu tạo單 + 源 + 的 · đan + nguyên + đích nghĩa thành phần: đan + nguyên + đích Nghĩa EngCihui monophyletic