單片的 đan phiến đích Hán Việt: đan phiến đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 片 (phiến) + 的 (đích)Hán Việtđan phiến đíchCấu tạo單 + 片 + 的 · đan + phiến + đích nghĩa thành phần: đan + phiến + đích Nghĩa EngCihui monolighic