單獨傳動 dān dú chuán dòng · đan độc truyện động Hán Việt: đan độc truyện động · Pinyin: dān dú chuán dòng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 獨 (độc) + 傳 (truyện) + 動 (động)Pinyindān dú chuán dòngHán Việtđan độc truyện độngCấu tạo單 + 獨 + 傳 + 動 · đan + độc + truyện + động nghĩa thành phần: đan + độc + truyện + động