單瓣的 đan biện đích Hán Việt: đan biện đích Tổng quan một van, một mảnh vỡ, một nắp Cấu tạo: 單 (đan) + 瓣 (biện) + 的 (đích)Hán Việtđan biện đíchCấu tạo單 + 瓣 + 的 · đan + biện + đích nghĩa thành phần: đan + biện + đích Nghĩa ViệtCihui một van, một mảnh vỡ, một nắp