單生殖 đan sanh thực Hán Việt: đan sanh thực Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 生 (sanh) + 殖 (thực)Hán Việtđan sanh thựcCấu tạo單 + 生 + 殖 · đan + sanh + thực nghĩa thành phần: đan + sanh + thực Nghĩa EngCihui monogerm