單電位 đan điện vị Hán Việt: đan điện vị Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 電 (điện) + 位 (vị)Hán Việtđan điện vịCấu tạo單 + 電 + 位 · đan + điện + vị nghĩa thành phần: đan + điện + vị Nghĩa EngCihui unipotential