單相思

dān xiāng sī đan tương tư

Hán Việt: đan tương tư · Pinyin: dān xiāng sī

Tổng quan

tương tư đơn phương | khao khát không được đáp lại

Cấu tạo: (đan) + (tương) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương tư đơn phương | khao khát không được đáp lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男女之间只有单方面的爱恋思慕。也比喻双方中只有一方有愿望或热情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.男女间仅一方对另一方的爱慕。

Eng

  • CC-CEDICT one-sided lovesickness; unrequited longing
  • Cihui one-sided lovesickness; unrequited longing