單眼的

đan nhãn đích

Hán Việt: đan nhãn đích

Tổng quan

chột mắt có một mắt, (thuộc) một mắt; dùng cho một mắt (động vật học) có mắt đơn (sâu bọ) một mắt, chột

Cấu tạo: (đan) + (nhãn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chột mắt có một mắt, (thuộc) một mắt; dùng cho một mắt (động vật học) có mắt đơn (sâu bọ) một mắt, chột