單程
đan trình
Hán Việt: đan trình · Pinyin: dān chéng
Tổng quan
một chiều (vé)
Nghĩa
Việt
- Cihui một chiều (vé)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 單方向的去程或回程。如:「單程機票」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一来或一去的行程(对“来回、往返”而言):~车票。
Eng
- CC-CEDICT one-way (ticket)
- Cihui one-way (ticket)