单程

dān chéngđan trình

Hán Việt: đan trình · Pinyin: dān chéng

Tổng quan

một chuyến; một lượt; một chiều. 單程車票 vé một lượt

新华 · Tân Hoa Đại lục

一来或一去的行程(对“来回、往返”而言):~车票。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

單方向的去程或回程。如:「單程機票」。

Cấu tạo: 單 (đan) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một chiều (vé)
  • Tần suất từ thiền trình/thiện trình/đan trình: một chuyến/một lượt/một chiều; một lượt; một chiều
  • Biên soạn 單程 dānchéng* attr. one way (ticket)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 單方向的去程或回程。如:「單程機票」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一来或一去的行程(对“来回、往返”而言):~车票。

Eng

  • Cihui one-way (ticket)
  • Tần suất từ 單程 dānchéng* attr. one way (ticket) , Mǎi ∼ jīpiào háishì mǎi shuāngchéng? One way ticket or return ticket?

Đức

  • Handedict einfach (Reiseweg, Fahrkarte, Flugschein)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

往返 · 来回