單系列 đan hệ liệt Hán Việt: đan hệ liệt Tổng quan một dãy Cấu tạo: 單 (đan) + 系 (hệ) + 列 (liệt)Hán Việtđan hệ liệtCấu tạo單 + 系 + 列 · đan + hệ + liệt nghĩa thành phần: đan + hệ + liệt Nghĩa ViệtCihui một dãy