單系群 dān xì qún · đan hệ quần Hán Việt: đan hệ quần · Pinyin: dān xì qún Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 系 (hệ) + 群 (quần)Pinyindān xì qúnHán Việtđan hệ quầnCấu tạo單 + 系 + 群 · đan + hệ + quần nghĩa thành phần: đan + hệ + quần