單紅刺 dān hóng cì · đan hồng thứ Hán Việt: đan hồng thứ · Pinyin: dān hóng cì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 紅 (hồng) + 刺 (thứ)Pinyindān hóng cìHán Việtđan hồng thứCấu tạo單 + 紅 + 刺 · đan + hồng + thứ nghĩa thành phần: đan + hồng + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"单帖"。