單紅帖

dān hóng tiē đan hồng thiếp

Hán Việt: đan hồng thiếp · Pinyin: dān hóng tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (hồng) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"单帖"。