單組件 đan tổ kiện Hán Việt: đan tổ kiện Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 組 (tổ) + 件 (kiện)Hán Việtđan tổ kiệnCấu tạo單 + 組 + 件 · đan + tổ + kiện nghĩa thành phần: đan + tổ + kiện Nghĩa EngCihui unimodule