單耦合 đan ngẫu hợp Hán Việt: đan ngẫu hợp Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 耦 (ngẫu) + 合 (hợp)Hán Việtđan ngẫu hợpCấu tạo單 + 耦 + 合 · đan + ngẫu + hợp nghĩa thành phần: đan + ngẫu + hợp Nghĩa EngCihui unicouple