單臂畸胎 đan tí ki thai Hán Việt: đan tí ki thai Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 臂 (tí) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việtđan tí ki thaiCấu tạo單 + 臂 + 畸 + 胎 · đan + tí + ki + thai nghĩa thành phần: đan + tí + ki + thai Nghĩa EngCihui monobrachius