單莖軸的 đan hành trục đích Hán Việt: đan hành trục đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 莖 (hành) + 軸 (trục) + 的 (đích)Hán Việtđan hành trục đíchCấu tạo單 + 莖 + 軸 + 的 · đan + hành + trục + đích nghĩa thành phần: đan + hành + trục + đích Nghĩa EngCihui haplocaulescent