單行犯 đan hành phạm Hán Việt: đan hành phạm Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 行 (hành) + 犯 (phạm)Hán Việtđan hành phạmCấu tạo單 + 行 + 犯 · đan + hành + phạm nghĩa thành phần: đan + hành + phạm Nghĩa EngCihui 單行犯 ānxíngfàn n. <law> first offender M:ge/¹míng