單衣

dān yī đan y

Hán Việt: đan y · Pinyin: dān yī

Tổng quan

áo không lót

Cấu tạo: (đan) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo không lót
  • Cihui đơn y đơn y ☆Áo mỏng, áo may một lần vải. Chỉ cảnh nghèo.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 單層的布質衣服。《管子.山國軌》:「春縑衣,夏單衣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单层无里子的衣服; 古代官吏的服装。或为朝服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.单层无里子的衣服。 2.古代官吏的服装。或为朝服。

Eng

  • CC-CEDICT unlined garment
  • Cihui unlined garment

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

夹衣