夹衣
giáp y
Hán Việt: giáp y · Pinyin: jiá yī
Tổng quan
(sử học) áo chẽn đàn ông
1.有里有面的双层衣服。
用雙層布料做的衣服。宋.陸游〈示客〉詩:「暉暉晚日收新稻,漠漠新寒試夾衣。」
Nghĩa
Việt
- Cihui áo kép: áo hai lớp/giáp y
- Tần suất từ (sử học) áo chẽn đàn ông; áo hai lớp; giáp y
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.有里有面的双层衣服。
- Kaggle Zh-Vi pourpoint
Eng
- Tần suất từ pourpoint