單褂兒 đan quái nhi Hán Việt: đan quái nhi Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 褂 (quái) + 兒 (nhi)Hán Việtđan quái nhiCấu tạo單 + 褂 + 兒 · đan + quái + nhi nghĩa thành phần: đan + quái + nhi Nghĩa EngCihui 單褂兒 ānguàr ►See dānguà