單語式 đan ngữ thức Hán Việt: đan ngữ thức Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 語 (ngữ) + 式 (thức)Hán Việtđan ngữ thứcCấu tạo單 + 語 + 式 · đan + ngữ + thức nghĩa thành phần: đan + ngữ + thức Nghĩa EngCihui 單語式 ānyǔshì n. <lg.> simple form