單語期 đan ngữ kì Hán Việt: đan ngữ kì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 語 (ngữ) + 期 (kì)Hán Việtđan ngữ kìCấu tạo單 + 語 + 期 · đan + ngữ + kì nghĩa thành phần: đan + ngữ + kì Nghĩa EngCihui 單語期 ānyǔqī n. <lg.> holophrastic stage