單質結 đan chất kết Hán Việt: đan chất kết Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 質 (chất) + 結 (kết)Hán Việtđan chất kếtCấu tạo單 + 質 + 結 · đan + chất + kết nghĩa thành phần: đan + chất + kết Nghĩa EngCihui homojunction