單足跳 dān zú tiào · đan túc khiêu Hán Việt: đan túc khiêu · Pinyin: dān zú tiào Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 足 (túc) + 跳 (khiêu)Pinyindān zú tiàoHán Việtđan túc khiêuCấu tạo單 + 足 + 跳 · đan + túc + khiêu nghĩa thành phần: đan + túc + khiêu