單蹄的 đan đề đích Hán Việt: đan đề đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 蹄 (đề) + 的 (đích)Hán Việtđan đề đíchCấu tạo單 + 蹄 + 的 · đan + đề + đích nghĩa thành phần: đan + đề + đích Nghĩa EngCihui whole-hoofed