單身只漢

đan thân chỉ hán

Hán Việt: đan thân chỉ hán

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (thân) + (chỉ) + (hán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 單身隻漢 ānshēn-zhīhàn n. a single person