單車之使 dān chē zhī shǐ · đan xa chi sử Hán Việt: đan xa chi sử · Pinyin: dān chē zhī shǐ Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 車 (xa) + 之 (chi) + 使 (sử)Pinyindān chē zhī shǐHán Việtđan xa chi sửCấu tạo單 + 車 + 之 + 使 · đan + xa + chi + sử nghĩa thành phần: đan + xa + chi + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 单车:一辆车,指一个人。单独一个人出使的使臣。