單車就路 dān chē jiù lù · đan xa tựu lộ Hán Việt: đan xa tựu lộ · Pinyin: dān chē jiù lù Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 車 (xa) + 就 (tựu) + 路 (lộ)Pinyindān chē jiù lùHán Việtđan xa tựu lộCấu tạo單 + 車 + 就 + 路 · đan + xa + tựu + lộ nghĩa thành phần: đan + xa + tựu + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 单车:一辆车;就路:上路。只有一辆车上路。比喻人单势孤。