單軟線 đan nhuyễn tuyến Hán Việt: đan nhuyễn tuyến Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 軟 (nhuyễn) + 線 (tuyến)Hán Việtđan nhuyễn tuyếnCấu tạo單 + 軟 + 線 · đan + nhuyễn + tuyến nghĩa thành phần: đan + nhuyễn + tuyến Nghĩa EngCihui monocord