單軸性 đan trục tính Hán Việt: đan trục tính Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 軸 (trục) + 性 (tính)Hán Việtđan trục tínhCấu tạo單 + 軸 + 性 · đan + trục + tính nghĩa thành phần: đan + trục + tính Nghĩa EngCihui uniaxiality