單軸掛車 đan trục quải xa Hán Việt: đan trục quải xa Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 軸 (trục) + 掛 (quải) + 車 (xa)Hán Việtđan trục quải xaCấu tạo單 + 軸 + 掛 + 車 · đan + trục + quải + xa nghĩa thành phần: đan + trục + quải + xa Nghĩa EngCihui monotrailer