單辛精 đan tân tinh Hán Việt: đan tân tinh Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 辛 (tân) + 精 (tinh)Hán Việtđan tân tinhCấu tạo單 + 辛 + 精 · đan + tân + tinh nghĩa thành phần: đan + tân + tinh Nghĩa EngCihui monooctanoin