單邊的

đan biên đích

Hán Việt: đan biên đích

Tổng quan

ở về một phía, một bên, một bên, đơn phương

Cấu tạo: (đan) + (biên) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở về một phía, một bên, một bên, đơn phương