單速軸 dān sù zhóu · đan tốc trục Hán Việt: đan tốc trục · Pinyin: dān sù zhóu Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 速 (tốc) + 軸 (trục)Pinyindān sù zhóuHán Việtđan tốc trụcCấu tạo單 + 速 + 軸 · đan + tốc + trục nghĩa thành phần: đan + tốc + trục