單針亞目 đan châm á mục Hán Việt: đan châm á mục Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 針 (châm) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtđan châm á mụcCấu tạo單 + 針 + 亞 + 目 · đan + châm + á + mục nghĩa thành phần: đan + châm + á + mục Nghĩa EngCihui Monostylifera